Từ vựng
拡散 (かくさん, kakusan) nghĩa là gì?
拡散 (かくさん, kakusan) trong tiếng Nhật nghĩa là khuếch tán, lan truyền.
| Cách đọc | かくさん |
|---|---|
| Romaji | kakusan |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
拡散かくさん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakusan
khuếch tán, lan truyền
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lan rộng, phát tán, truyền đispreading; disseminating; scattering
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự khuếch tán (ánh sáng, khí)diffusion (of light, gas)
Câu ví dụ
噂がSNSで急速に拡散した。
Tin đồn đã lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
有害物質が大気中に拡散した。
Chất độc hại đã khuếch tán ra trong không khí.