Kanji
Chữ 抽 (TRỪU) nghĩa là gì?
抽 đọc Hán-Việt là TRỪU, nghĩa là rút ra, trích ra.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | trừu |
|---|
| Âm On | チュウ |
|---|
| Âm Kun | ひき- |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 手 (thủ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
抽trừuÂm On チュウÂm Kun ひき-
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét
rút ra, trích ra
Mẹo nhớ
Bàn tay 扌 kéo lõi 由 ra khỏi vật — nhớ RÚT RA, TRÍCH RA.
Từ ghép tiêu biểu
- 抽象ちゅうしょうtrừu tượng
- 抽選ちゅうせんrút thăm, xổ số