Từ vựng
抽象 (ちゅうしょう, chuushou) nghĩa là gì?
抽象 (ちゅうしょう, chuushou) trong tiếng Nhật nghĩa là trừu tượng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうしょう |
|---|
| Romaji | chuushou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuushou
trừu tượng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ abstraction
Câu ví dụ
彼の話は抽象的すぎます。
Câu chuyện của anh ấy quá trừu tượng.
この絵は抽象的で分かりにくい。
Bức tranh này trừu tượng nên khó hiểu.