Kanji

Chữ 抗 (KHÁNG) nghĩa là gì?

抗 đọc Hán-Việt là KHÁNG, nghĩa là kháng cự, chống lại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkháng
Âm Onコウ
Âm Kunあらが.う
Số nét7
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khángÂm On コウÂm Kun あらが.う
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

kháng cự, chống lại

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 dựng nắp 亠 trên ghế 几 để CHỐNG LẠI đối phương.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 対抗たいこうđối kháng, cạnh tranh
  • 抗争こうそうxung đột, đấu tranh, tranh chấp
  • 抗議こうぎkháng nghị, phản đối
  • 抵抗ていこうsự chống cự, điện trở

Từ vựng khác có chữ này

  • 反抗はんこうsự phản kháng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.