Từ vựng

対抗 (たいこう, taikou) nghĩa là gì?

対抗 (たいこう, taikou) trong tiếng Nhật nghĩa là đối kháng, cạnh tranh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいこう
Romajitaikou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaikou

đối kháng, cạnh tranh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ opposition; rivalry; competition

Câu ví dụ

  • Hai công ty đang cạnh tranh gay gắt.

  • Anh ấy đã lập chiến thuật để đối kháng với đối thủ mạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.