Từ vựng
対抗 (たいこう, taikou) nghĩa là gì?
対抗 (たいこう, taikou) trong tiếng Nhật nghĩa là đối kháng, cạnh tranh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいこう |
|---|
| Romaji | taikou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaikou
đối kháng, cạnh tranh
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ opposition; rivalry; competition
Câu ví dụ
二社は激しく対抗している。
Hai công ty đang cạnh tranh gay gắt.
彼は強豪に対抗する作戦を立てた。
Anh ấy đã lập chiến thuật để đối kháng với đối thủ mạnh.