Từ vựng

抵抗 (ていこう, teikou) nghĩa là gì?

抵抗 (ていこう, teikou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chống cự, điện trở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていこう
Romajiteikou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ていこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteikou

sự chống cự, điện trở

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự kháng cự, chống lại, đương đầuresistance; opposition; standing up to
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ngần ngại, cảm giác chối, thấy gợn không thuậnreluctance; repulsion; repugnance
  3. 3danh từ (vật lý học) lực cản, sức cản, ma sátresistance; drag; friction
  4. 4danh từ (viết tắt, điện) điện trở (đại lượng)electrical resistance
  5. 5danh từ (viết tắt, điện) điện trở (linh kiện)resistor

Câu ví dụ

  • Kẻ địch chống cự đến cùng.

  • Tôi thấy khó chấp nhận cách làm mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.