Từ vựng
抗争 (こうそう, kousou) nghĩa là gì?
抗争 (こうそう, kousou) trong tiếng Nhật nghĩa là xung đột, đấu tranh, tranh chấp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうそう |
|---|
| Romaji | kousou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousou
xung đột, đấu tranh, tranh chấp
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rivalry; feud; conflict
Câu ví dụ
権力抗争の末に彼は職を失った。
Sau cuộc tranh giành quyền lực, anh ấy đã mất chức.
二つの派閥の間で抗争が続いている。
Xung đột giữa hai phe phái vẫn đang tiếp diễn.