Từ vựng
抗議 (こうぎ, kougi) nghĩa là gì?
抗議 (こうぎ, kougi) trong tiếng Nhật nghĩa là kháng nghị, phản đối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうぎ |
|---|
| Romaji | kougi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkougi
kháng nghị, phản đối
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ protest; objection
Câu ví dụ
判定に対して選手が抗議した。
Vận động viên đã phản đối phán quyết.
住民は工事の中止を求めて抗議した。
Cư dân đã phản đối để yêu cầu đình chỉ thi công.