Từ vựng

抗議 (こうぎ, kougi) nghĩa là gì?

抗議 (こうぎ, kougi) trong tiếng Nhật nghĩa là kháng nghị, phản đối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぎ
Romajikougi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうぎ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkougi

kháng nghị, phản đối

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ protest; objection

Câu ví dụ

  • Vận động viên đã phản đối phán quyết.

  • Cư dân đã phản đối để yêu cầu đình chỉ thi công.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.