Kanji

Chữ 扶 (PHÙ) nghĩa là gì?

扶 đọc Hán-Việt là PHÙ, nghĩa là phù trợ, giúp đỡ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphù
Âm Onフ
Âm Kunたす.ける
Số nét7
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phùÂm On フÂm Kun たす.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

phù trợ, giúp đỡ

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 đỡ người lớn 大 đứng cho vững, ấy là PHÙ TRỢ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 扶養ふようnuôi dưỡng người phụ thuộc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.