Từ vựng

扶養 (ふよう, fuyou) nghĩa là gì?

扶養 (ふよう, fuyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nuôi dưỡng người phụ thuộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふよう
Romajifuyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふよう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuyou

nuôi dưỡng người phụ thuộc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ support (e.g. of one's dependents); maintenance

Câu ví dụ

  • Anh ấy đang nuôi dưỡng cha mẹ mình.

  • Khi số người phụ thuộc tăng thì tiền thuế thay đổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.