Kanji

Chữ 戒 (GIỚI) nghĩa là gì?

戒 đọc Hán-Việt là GIỚI, nghĩa là răn giới, cảnh giác, đề phòng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiới
Âm Onカイ
Âm Kunいまし.める
Số nét7
Bộ thủ chính戈 (qua)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giớiÂm On カイÂm Kun いまし.める
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

răn giới, cảnh giác, đề phòng

Mẹo nhớ

Hai tay 廾 nâng ngọn giáo 戈 canh phòng, tự nhắc mình GIỚI RĂN, ĐỀ PHÒNG.

Bộ thủ chính

戈qua giáo, mác 4 nét

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 警戒けいかいcảnh giác, đề phòng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.