Kanji

Chữ 戴 (ĐÁI) nghĩa là gì?

戴 đọc Hán-Việt là ĐÁI, nghĩa là đội (trên đầu); nhận, được ban cho (kính ngữ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđái
Âm Onタイ
Âm Kunいただ.く
Số nét17
Bộ thủ chính戈 (qua)
đáiÂm On タイÂm Kun いただ.く
17 nét

đội (trên đầu); nhận, được ban cho (kính ngữ)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.