Kanji

Chữ 麺 (MIẾN) nghĩa là gì?

麺 đọc Hán-Việt là MIẾN, nghĩa là mì, sợi mì (麺類).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmiến
Âm Onメン、ベン
Âm Kunむぎこ
Số nét16
miếnÂm On メン、ベンÂm Kun むぎこ
16 nét

mì, sợi mì (麺類)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.