Kanji

Chữ 懐 (HOÀI) nghĩa là gì?

懐 đọc Hán-Việt là HOÀI, nghĩa là lòng dạ, ôm ấp; nhớ nhung, túi áo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoài
Âm Onカイ、エ
Âm Kunふところ、なつ.かしい、なつ.かしむ、なつ.く、なつ.ける、なず.ける、いだ.く、おも.う
Số nét16
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hoàiÂm On カイ、エÂm Kun ふところ、なつ.かしい、なつ.かしむ、なつ.く、なつ.ける、なず.ける、いだ.く、おも.う
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

lòng dạ, ôm ấp; nhớ nhung, túi áo

Mẹo nhớ

Trong lòng 忄, người ta giấu kỷ vật dưới vạt áo 衣 và giữ kín sau lưới 罒 — đó là ÔM ẤP, HOÀI NIỆM.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 懐くなつくquấn quýt, trở nên thân thiết
  • 懐かしいなつかしいhoài niệm, thân thương gợi nhớ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.