Kanji
Chữ 懐 (HOÀI) nghĩa là gì?
懐 đọc Hán-Việt là HOÀI, nghĩa là lòng dạ, ôm ấp; nhớ nhung, túi áo.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | hoài |
|---|
| Âm On | カイ、エ |
|---|
| Âm Kun | ふところ、なつ.かしい、なつ.かしむ、なつ.く、なつ.ける、なず.ける、いだ.く、おも.う |
|---|
| Số nét | 16 |
|---|
| Bộ thủ chính | 心 (tâm) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
懐hoàiÂm On カイ、エÂm Kun ふところ、なつ.かしい、なつ.かしむ、なつ.く、なつ.ける、なず.ける、いだ.く、おも.う
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét
lòng dạ, ôm ấp; nhớ nhung, túi áo
Mẹo nhớ
Trong lòng 忄, người ta giấu kỷ vật dưới vạt áo 衣 và giữ kín sau lưới 罒 — đó là ÔM ẤP, HOÀI NIỆM.
Từ ghép tiêu biểu
- 懐くなつくquấn quýt, trở nên thân thiết
- 懐かしいなつかしいhoài niệm, thân thương gợi nhớ