Từ vựng
懐かしい (なつかしい, natsukashii) nghĩa là gì?
懐かしい (なつかしい, natsukashii) trong tiếng Nhật nghĩa là hoài niệm, thân thương gợi nhớ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なつかしい |
|---|
| Romaji | natsukashii |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnatsukashii
hoài niệm, thân thương gợi nhớ
- 1tính từ -i dear (old); fondly remembered; beloved
Câu ví dụ
この歌を聞くと懐かしい。
Cứ nghe bài này là thấy hoài niệm.
懐かしい友達に会いたい。
Tôi muốn gặp lại người bạn cũ thân thương.