Từ vựng

懐かしい (なつかしい, natsukashii) nghĩa là gì?

懐かしい (なつかしい, natsukashii) trong tiếng Nhật nghĩa là hoài niệm, thân thương gợi nhớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなつかしい
Romajinatsukashii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
なつかしい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnatsukashii

hoài niệm, thân thương gợi nhớ

  1. 1tính từ -i dear (old); fondly remembered; beloved

Câu ví dụ

  • Cứ nghe bài này là thấy hoài niệm.

  • Tôi muốn gặp lại người bạn cũ thân thương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.