Kanji

Chữ 憾 (HÁM) nghĩa là gì?

憾 đọc Hán-Việt là HÁM, nghĩa là ân hận, tiếc nuối, day dứt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthám
Âm Onカン
Âm Kunうら.む
Số nét16
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hámÂm On カンÂm Kun うら.む
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

ân hận, tiếc nuối, day dứt

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 xúc cảm khi ngọn giáo 戈 và miệng 口 chạm vào lòng 心, day dứt mãi thành ÂN HẬN, TIẾC NUỐI.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.