Kanji

Chữ 擁 (ỦNG) nghĩa là gì?

擁 đọc Hán-Việt là ỦNG, nghĩa là ôm, ẵm; sở hữu, ủng hộ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtủng
Âm Onヨウ
Số nét16
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ủngÂm On ヨウ
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

ôm, ẵm; sở hữu, ủng hộ

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 vòng lại giữ con chim 隹 vào lòng để ÔM ẤP, ỦNG HỘ.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.