Kanji

Chữ 愉 (DU) nghĩa là gì?

愉 đọc Hán-Việt là DU, nghĩa là vui vẻ, hân hoan, thoải mái.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdu
Âm Onユ
Âm Kunたの.しい、たの.しむ
Số nét12
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
duÂm On ユÂm Kun たの.しい、たの.しむ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

vui vẻ, hân hoan, thoải mái

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 bước qua cây cầu 兪 êm thuận thì thấy VUI VẺ, HÂN HOAN.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 愉快ゆかいvui vẻ, thú vị

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.