Kanji
Chữ 慌 (HOẢNG) nghĩa là gì?
慌 đọc Hán-Việt là HOẢNG, nghĩa là hoảng hốt, luống cuống.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | hoảng |
|---|
| Âm On | コウ |
|---|
| Âm Kun | あわ.てる、あわ.ただしい |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Bộ thủ chính | 心 (tâm) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
慌hoảngÂm On コウÂm Kun あわ.てる、あわ.ただしい
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét
hoảng hốt, luống cuống
Mẹo nhớ
Trái tim 忄 đập loạn trước một bãi hoang 荒 vắng tanh, không biết chạy đâu — HOẢNG hốt.
Từ ghép tiêu biểu
- 慌てるあわてるhoảng hốt, cuống lên
- 慌ただしいあわただしいbận rộn, hối hả