Kanji

Chữ 惰 (NỌA) nghĩa là gì?

惰 đọc Hán-Việt là NỌA, nghĩa là lười nhác, biếng nhác.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnọa
Âm Onダ
Số nét12
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nọaÂm On ダ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

lười nhác, biếng nhác

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 buông xuôi, để thân xác 月 và tay nghề 工 rã rời, sinh ra sự LƯỜI NHÁC.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.