Từ vựng

悩ます (なやます, nayamasu) nghĩa là gì?

悩ます (なやます, nayamasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm phiền, giày vò, gây khổ sở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなやます
Romajinayamasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なやます
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnayamasu

làm phiền, giày vò, gây khổ sở

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to afflict; to torment; to harass

Câu ví dụ

  • Cơn đau đầu đang giày vò tôi.

  • Vấn đề tiếng ồn đang gây khổ sở cho người dân.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.