Từ vựng
悩ます (なやます, nayamasu) nghĩa là gì?
悩ます (なやます, nayamasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm phiền, giày vò, gây khổ sở.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なやます |
|---|
| Romaji | nayamasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnayamasu
làm phiền, giày vò, gây khổ sở
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to afflict; to torment; to harass
Câu ví dụ
頭痛が私を悩ましている。
Cơn đau đầu đang giày vò tôi.
騒音問題が住民を悩ましている。
Vấn đề tiếng ồn đang gây khổ sở cho người dân.