Kanji

Chữ 怪 (QUÁI) nghĩa là gì?

怪 đọc Hán-Việt là QUÁI, nghĩa là kỳ quái, đáng ngờ; yêu quái.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquái
Âm Onカイ、ケ
Âm Kunあや.しい、あや.しむ
Số nét8
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quáiÂm On カイ、ケÂm Kun あや.しい、あや.しむ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

kỳ quái, đáng ngờ; yêu quái

Mẹo nhớ

Bàn tay 又 bới đất 土 cạnh trái tim 忄 phát hiện điều KỲ QUÁI, ĐÁNG NGỜ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 怪獣かいじゅうquái thú, quái vật
  • 怪しいあやしいđáng ngờ; kỳ lạ, bí ẩn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.