Từ vựng

怪獣 (かいじゅう, kaijuu) nghĩa là gì?

怪獣 (かいじゅう, kaijuu) trong tiếng Nhật nghĩa là quái thú, quái vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいじゅう
Romajikaijuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいじゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaijuu

quái thú, quái vật

  1. 1danh từ monster

Câu ví dụ

  • Trong phim, quái thú đã phá hủy thành phố.

  • Con trai tôi rất thích đồ chơi quái thú.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.