Kanji

Chữ 房 (PHÒNG) nghĩa là gì?

房 đọc Hán-Việt là PHÒNG, nghĩa là phòng, buồng; chùm, tua.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphòng
Âm Onボウ
Âm Kunふさ
Số nét8
Bộ thủ chính戸 (hộ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phòngÂm On ボウÂm Kun ふさ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

phòng, buồng; chùm, tua

Mẹo nhớ

Sau cánh cửa 戸 quay về một hướng 方 nhất định là một căn PHÒNG kín.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 冷房れいぼうđiều hòa làm mát, máy lạnh
  • 女房にょうぼうvợ mình
  • 暖房だんぼうhệ thống sưởi, máy sưởi

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.