Kanji

Chữ 怜 (LINH) nghĩa là gì?

怜 đọc Hán-Việt là LINH, nghĩa là khôn ngoan, lanh lợi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlinh
Âm Onレイ、レン、リョウ
Âm Kunあわ.れむ、さと.い
Số nét8
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
linhÂm On レイ、レン、リョウÂm Kun あわ.れむ、さと.い
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

khôn ngoan, lanh lợi

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 nghe theo mệnh lệnh 令, giữ đầu óc tỉnh táo và KHÔN NGOAN.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.