Kanji

Chữ 怠 (ĐÃI) nghĩa là gì?

怠 đọc Hán-Việt là ĐÃI, nghĩa là lười biếng, trễ nải, xao nhãng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđãi
Âm Onタイ
Âm Kunおこた.る、なま.ける
Số nét9
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đãiÂm On タイÂm Kun おこた.る、なま.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

lười biếng, trễ nải, xao nhãng

Mẹo nhớ

Đặt cái đài 台 (厶 trên miệng 口) đè lên trái tim 心 khiến nó chùng xuống, sinh LƯỜI BIẾNG.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 怠るおこたるlơ là, sao nhãng; bỏ bê
  • 怠慢たいまんlười biếng, chểnh mảng
  • 怠けるなまけるlười biếng, sao nhãng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.