Kanji

Chữ 恒 (HẰNG) nghĩa là gì?

恒 đọc Hán-Việt là HẰNG, nghĩa là thường hằng, bền lâu, mãi mãi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthằng
Âm Onコウ
Âm Kunつね、つねに
Số nét9
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hằngÂm On コウÂm Kun つね、つねに
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thường hằng, bền lâu, mãi mãi

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 dõi mặt trời 日 mọc lặn giữa hai vạch 一 ngày qua ngày, BỀN BỈ MÃI MÃI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ vựng khác có chữ này

  • 恒久こうきゅうlâu dài, vĩnh viễn (biện pháp triệt để lâu dài)
  • 恒久対策へ移行するこうきゅうたいさくへいこうするchuyển sang biện pháp lâu dài

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.