Từ vựng

怠ける (なまける, namakeru) nghĩa là gì?

怠ける (なまける, namakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là lười biếng, sao nhãng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなまける
Romajinamakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なまける
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnamakeru

lười biếng, sao nhãng

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ lười biếng, lười nhác, chây ìto be lazy; to be idle; to slack
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ bỏ bê (công việc), trốn (học)to neglect (e.g. one's work); to be neglectful of; to skip (e.g. school)

Câu ví dụ

  • Không được lười học.

  • Anh ấy lười làm việc nên bị nhắc nhở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.