Từ vựng

延びる (のびる, nobiru) nghĩa là gì?

延びる (のびる, nobiru) trong tiếng Nhật nghĩa là được kéo dài, bị hoãn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのびる
Romajinobiru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のびる
N3 · ước tính theo khung JLPTnobiru

được kéo dài, bị hoãn

Câu ví dụ

  • Vì mưa trận đấu bị dời sang tuần sau.

  • Thời gian thi công đã kéo dài thêm một tháng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.