Từ vựng

延ばす (のばす, nobasu) nghĩa là gì?

延ばす (のばす, nobasu) trong tiếng Nhật nghĩa là gia hạn, kéo dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのばす
Romajinobasu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のばす
N3 · ước tính theo khung JLPTnobasu

gia hạn, kéo dài

Câu ví dụ

  • Tôi đã dời ngày khởi hành đến tuần sau.

  • Tôi đã kéo dài thời gian họp thêm một tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.