Từ vựng

延べ (のべ, nobe) nghĩa là gì?

延べ (のべ, nobe) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng cộng, lũy kế; kéo dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのべ
Romajinobe
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
のべ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnobe

tổng cộng, lũy kế; kéo dài

  1. 1danh từ giao dịch kỳ hạn, mua bán có kỳ hạnfutures
  2. 2danh từ mua chịu, mua trả saucredit (buying)
  3. 3danh từ sự dát mỏng, sự kéo dài rastretching
  4. 4tiền tố tổng cộng, cộng dồn (số lượt, số người)total (preceding counter, unit, etc.); aggregate; gross

Câu ví dụ

  • Tổng số lượt người đã vượt quá một nghìn.

  • Công trình này đã mất tổng cộng ba mươi ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.