Kanji
Chữ 幹 (CÁN) nghĩa là gì?
幹 đọc Hán-Việt là CÁN, nghĩa là thân cây; nòng cốt, năng lực.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | cán |
|---|
| Âm On | カン |
|---|
| Âm Kun | みき |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Bộ thủ chính | 干 (can) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
幹cánÂm On カンÂm Kun みき
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét
thân cây; nòng cốt, năng lực
Mẹo nhớ
Dưới nắng 日, phần chống đỡ 干 vươn thẳng lên là THÂN CÂY, cũng là phần NÒNG CỐT.
Từ ghép tiêu biểu
- 幹みきthân cây; phần cốt lõi, nền tảng
- 幹線かんせんtuyến chính, đường trục
- 幹部かんぶcán bộ lãnh đạo, ban điều hành
- 新幹線しんかんせんtàu cao tốc Shinkansen