Từ vựng

技師 (ぎし, gishi) nghĩa là gì?

技師 (ぎし, gishi) trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ sư, kỹ thuật viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎし
Romajigishi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぎし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggishi

kỹ sư, kỹ thuật viên

  1. 1danh từ engineer; technical officer

Câu ví dụ

  • Anh ấy là một kỹ sư nổi tiếng.

  • Kỹ sư đã sửa máy giúp tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.