Kanji

Chữ 審 (THẨM) nghĩa là gì?

審 đọc Hán-Việt là THẨM, nghĩa là thẩm tra, xét xử; kỹ lưỡng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthẩm
Âm Onシン
Âm Kunつまび.らか、つぶさ.に
Số nét15
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thẩmÂm On シンÂm Kun つまび.らか、つぶさ.に
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

thẩm tra, xét xử; kỹ lưỡng

Mẹo nhớ

Dưới mái nhà 宀, quan phân biệt kỹ 釆 từng dấu trên ruộng 田 để THẨM XÉT tường tận.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 審判しんぱんtrọng tài; sự phán xét
  • 審査しんさthẩm tra, xét duyệt, chấm thi
  • 審議しんぎthẩm nghị, xem xét và thảo luận

Từ vựng khác có chữ này

  • 不審ふしんđáng ngờ, nghi vấn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.