Từ vựng

審議 (しんぎ, shingi) nghĩa là gì?

審議 (しんぎ, shingi) trong tiếng Nhật nghĩa là thẩm nghị, xem xét và thảo luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんぎ
Romajishingi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんぎ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshingi

thẩm nghị, xem xét và thảo luận

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ deliberation; discussion; consideration

Câu ví dụ

  • Ủy ban đã thảo luận xem xét về vấn đề đó.

  • Dự luật mới đang được Quốc hội xem xét thảo luận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.