Từ vựng
審議 (しんぎ, shingi) nghĩa là gì?
審議 (しんぎ, shingi) trong tiếng Nhật nghĩa là thẩm nghị, xem xét và thảo luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんぎ |
|---|
| Romaji | shingi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshingi
thẩm nghị, xem xét và thảo luận
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ deliberation; discussion; consideration
Câu ví dụ
委員会でその件について審議した。
Ủy ban đã thảo luận xem xét về vấn đề đó.
新しい法案が国会で審議されている。
Dự luật mới đang được Quốc hội xem xét thảo luận.