Từ vựng
審査 (しんさ, shinsa) nghĩa là gì?
審査 (しんさ, shinsa) trong tiếng Nhật nghĩa là thẩm tra, xét duyệt, chấm thi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんさ |
|---|
| Romaji | shinsa |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinsa
thẩm tra, xét duyệt, chấm thi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ judging; inspection; examination
Câu ví dụ
銀行でローンの審査を受けた。
Tôi đã được ngân hàng thẩm tra khoản vay.
この作品はコンテストの審査を通過した。
Tác phẩm này đã qua vòng chấm thi của cuộc thi.