Từ vựng

従姉妹 (いとこ, itoko) nghĩa là gì?

従姉妹 (いとこ, itoko) trong tiếng Nhật nghĩa là chị em họ nữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいとこ
Romajiitoko
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いとこ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngitoko

chị em họ nữ

  1. 1danh từ cousin (female)

Câu ví dụ

  • Chị họ tôi hơn tôi hai tuổi.

  • Cuối tuần tôi đến nhà chị họ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.