Từ vựng

奥 (おく, oku) nghĩa là gì?

奥 (おく, oku) trong tiếng Nhật nghĩa là phía trong, chỗ sâu bên trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおく
Romajioku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoku

phía trong, chỗ sâu bên trong

  1. 1danh từ phía trong, tận cùng bên trong, sâu trong (rừng, hang, ngăn kéo, cổ họng), cuối (con đường, khu vườn)inner part; interior; back (of a drawer, one's throat, etc.)
  2. 2danh từ gian trong, phòng phía sau (nơi gia chủ ở)living quarters (at the back of a house); inner room
  3. 3danh từ đáy lòng, thâm tâm; hàm ý sau lời nói; chỗ thâm sâu của một môn nghệ thuậtrecesses (of one's mind); bottom (of one's heart); behind (someone's words)

Câu ví dụ

  • Hãy nghỉ ở phía trong cửa hàng.

  • Ở phía trong phòng có cái bàn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.