Kanji

Chữ 奉 (PHỤNG) nghĩa là gì?

奉 đọc Hán-Việt là PHỤNG, nghĩa là phụng, dâng hiến; kính dâng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphụng
Âm Onホウ、ブ
Âm Kunたてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる
Số nét8
Bộ thủ chính大 (đại)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phụngÂm On ホウ、ブÂm Kun たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

phụng, dâng hiến; kính dâng

Mẹo nhớ

Hai tay trong hình 𡗗 nâng vật trên nét sổ 丨 để KÍNH DÂNG và PHỤNG SỰ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 奉るたてまつるdâng, kính dâng; làm một cách kính cẩn
  • 奉仕ほうしphục vụ, cống hiến

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.