Kanji

Chữ 奈 (NẠI) nghĩa là gì?

奈 đọc Hán-Việt là NẠI, nghĩa là nại (biết làm sao); Nara (địa danh).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnại
Âm Onナ、ナイ、ダイ
Âm Kunいかん、からなし
Số nét8
Bộ thủ chính大 (đại)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nạiÂm On ナ、ナイ、ダイÂm Kun いかん、からなし
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

nại (biết làm sao); Nara (địa danh)

Mẹo nhớ

Người lớn 大 đứng trước bàn thờ 示 chỉ biết than 'nay biết LÀM SAO đây'.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.