Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ こちらの声は聞こえておりますでしょうか là gì?
Bên phía anh/chị có đang nghe rõ giọng tôi nói không ạ? (Can you hear my voice clearly on your end?)
| Thuật ngữ | こちらの声は聞こえておりますでしょうか |
|---|---|
| Cách đọc | こちらのこえはきこえておりますでしょうか |
| Hán-Việt | THANH VĂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Bên phía anh/chị có đang nghe rõ giọng tôi nói không ạ? |
| Tiếng Anh | Can you hear my voice clearly on your end? |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi vừa kết nối máy hoặc nghi ngờ đường truyền bị gián đoạn, lịch sự xác nhận âm thanh.
Lưu ý & thực tế
Dùng kiểm tra âm thanh cả trong cuộc gọi thường lẫn họp trực tuyến Web会議.
Câu ví dụ trong công việc
もしもし、こちらの声は聞こえておりますでしょうか。
Alo, bên phía anh có đang nghe rõ giọng tôi nói không ạ?
回線が少し不安定なようですが、こちらの声は聞こえておりますでしょうか。
Đường truyền có vẻ hơi chập chờn, không biết bên anh có nghe được tôi nói không ạ?