Từ vựng
歓声 (かんせい, kansei) nghĩa là gì?
歓声 (かんせい, kansei) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng reo hò.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんせい |
|---|
| Romaji | kansei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkansei
tiếng reo hò
- 1danh từ cheer; shout of joy
Câu ví dụ
会場に大きな歓声が上がった。
Cả hội trường vang lên tiếng reo hò lớn.
選手たちは歓声に手を振った。
Các vận động viên vẫy tay đáp lại tiếng reo hò.