Từ vựng

声 (こえ, koe) nghĩa là gì?

声 (こえ, koe) trong tiếng Nhật nghĩa là giọng nói.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこえ
Romajikoe
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
こえ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoe

giọng nói

  1. 1danh từ giọng, tiếng nóivoice
  2. 2danh từ tiếng hót (chim), tiếng kêu (côn trùng)singing (of a bird); chirping (of an insect); hoot
  3. 3danh từ tiếng nói, ý kiến, nguyện vọng (của người dân, của khách hàng)voice; opinion (as expressed in words); view
  4. 4danh từ âm thanh, tiếng độngsound
  5. 5danh từ hơi hướng, dấu hiệu báo (mùa đang tới)sense (of something's arrival); feeling

Câu ví dụ

  • Tôi hát bằng giọng lớn.

  • Giọng mẹ tôi dịu dàng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.