Từ vựng
声明 (せいめい, seimei) nghĩa là gì?
声明 (せいめい, seimei) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyên bố.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいめい |
|---|
| Romaji | seimei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseimei
tuyên bố
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ declaration; statement; proclamation
Câu ví dụ
会社が正式な声明を出した。
Công ty đã đưa ra tuyên bố chính thức.
政府の声明をニュースで聞いた。
Tôi nghe tuyên bố của chính phủ qua tin tức.