Kanji
Chữ 哀 (AI) nghĩa là gì?
哀 đọc Hán-Việt là AI, nghĩa là bi ai, buồn thương, xót xa.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | ai |
|---|
| Âm On | アイ |
|---|
| Âm Kun | あわ.れ、あわ.れむ、かな.しい |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 口 (khẩu) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
哀aiÂm On アイÂm Kun あわ.れ、あわ.れむ、かな.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét
bi ai, buồn thương, xót xa
Mẹo nhớ
Tiếng khóc từ miệng 口 nghẹn trong vạt áo 衣 dưới nắp 亠, thật BI AI.
Từ ghép tiêu biểu
- 哀れあわれđáng thương, tội nghiệp
Từ vựng khác có chữ này
- 可哀想かわいそうđáng thương, tội nghiệp