Kanji

Chữ 哀 (AI) nghĩa là gì?

哀 đọc Hán-Việt là AI, nghĩa là bi ai, buồn thương, xót xa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtai
Âm Onアイ
Âm Kunあわ.れ、あわ.れむ、かな.しい
Số nét9
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
aiÂm On アイÂm Kun あわ.れ、あわ.れむ、かな.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

bi ai, buồn thương, xót xa

Mẹo nhớ

Tiếng khóc từ miệng 口 nghẹn trong vạt áo 衣 dưới nắp 亠, thật BI AI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 哀れあわれđáng thương, tội nghiệp

Từ vựng khác có chữ này

  • 可哀想かわいそうđáng thương, tội nghiệp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.