Kanji

Chữ 哉 (TAI) nghĩa là gì?

哉 đọc Hán-Việt là TAI, nghĩa là thay, ôi (thán từ); trợ từ nghi vấn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttai
Âm Onサイ
Âm Kunかな、や
Số nét9
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
taiÂm On サイÂm Kun かな、や
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thay, ôi (thán từ); trợ từ nghi vấn

Mẹo nhớ

Miệng 口 bật tiếng dưới nét 𢦏 như đang thốt lên ÔI, THAY, Ư.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.