Kanji

Chữ 叙 (TỰ) nghĩa là gì?

叙 đọc Hán-Việt là TỰ, nghĩa là kể lại, trần thuật; phong tặng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttự
Âm Onジョ
Âm Kunつい.ず、ついで
Số nét9
Bộ thủ chính又 (hữu, hựu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tựÂm On ジョÂm Kun つい.ず、ついで
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

kể lại, trần thuật; phong tặng

Mẹo nhớ

Bàn tay 又 lần lượt mở những điều còn lại 余 rồi KỂ LẠI, TRẦN THUẬT theo thứ tự.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.