Từ vựng

右 (みぎ, migi) nghĩa là gì?

右 (みぎ, migi) trong tiếng Nhật nghĩa là bên phải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみぎ
Romajimigi
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
みぎ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmigi

bên phải

  1. 1danh từ · tính từ の bên phải, phía tay phảiright; right-hand side
  2. 2danh từ tay phảiright hand
  3. 3danh từ · tính từ の phần nêu trên, điều đã nói ở trên (trong văn viết dọc)the above (in a piece of vertical writing); above-mentioned
  4. 4danh từ cánh hữu, phe cánh hữu, người thiên hữuthe right (wing); rightist
  5. 5danh từ bên trội hơn, phần hơn (trong hai bên)the better (of two)

Câu ví dụ

  • Ngân hàng ở bên phải.

  • Hãy rẽ phải.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.