Từ vựng

左右 (さゆう, sayuu) nghĩa là gì?

左右 (さゆう, sayuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trái và phải; sự chi phối, ảnh hưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさゆう
Romajisayuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さゆう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsayuu

trái và phải; sự chi phối, ảnh hưởng

  1. 1danh từ trái phải, hai bên, bên trái và bên phảileft and right; right and left
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chi phối, thao túng, ảnh hưởng quyết định(asserting) control; influence; domination
  3. 3danh từ người tuỳ tùng, kẻ hầu cận, người đi theoone's attendants; people accompanying one
  4. 4danh từ việc hầu bên cạnh, chầu chực bên mình ai(serving at someone's) side
  5. 5danh từ cách nói lấp lửng, nói vòng vo tránh néequivocation

Câu ví dụ

  • Nhìn trái phải trước khi qua đường.

  • Thời tiết chi phối kế hoạch du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.