Kanji

Chữ 句 (CÂU) nghĩa là gì?

句 đọc Hán-Việt là CÂU, nghĩa là câu, câu văn; câu thơ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcâu
Âm Onク
Số nét5
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
câuÂm On ク
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

câu, câu văn; câu thơ

Mẹo nhớ

Bao 勹 gói gọn vài chữ từ miệng 口 lại thành một CÂU trọn vẹn.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 語句ごくtừ ngữ, cụm từ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.